TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récompense

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.kɔ̃.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

récompense nghĩa là phần thưởng, sự đền tội, sự trừng phạt.

Nghĩa của récompense

Danh từ · giống cái

  1. Phần thưởng.
    • Distribuer des récompensesphát phần thưởng
    • mériter une récompenseđáng được thưởng
  2. Sự đền tội, sự trừng phạt; quả báo.
    • Ton insolence aura sa récompensemày sẽ đền tội về tội láo xược của mày
  3. Từ cũ; nghiã cũ Điều đền bù.
    • Pour récompense(từ cũ; nghĩa cũ) để đền bù lại

Dạng từ của récompense

Đi với mạo từ: une récompense · la récompense

Số nhiềurécompenses

Cụm từ, thành ngữ với récompense

  • en récompense — trái lại, ngược lại

Câu ví dụ với récompense

  • Y a-t-il une récompense ? Có phần thưởng hay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7554992

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reward, recompense; prize, award

Câu hỏi thường gặp

récompense nghĩa là gì?

récompense (danh từ) nghĩa là phần thưởng, sự đền tội, sự trừng phạt.

récompense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récompense (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔ̃.pɑ̃s/.

récompense là giống đực hay giống cái?

récompense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.