récompense
récompense nghĩa là phần thưởng, sự đền tội, sự trừng phạt.
Nghĩa của récompense
Danh từ · giống cái
- Phần thưởng.
- Distribuer des récompensesphát phần thưởng
- mériter une récompenseđáng được thưởng
- Sự đền tội, sự trừng phạt; quả báo.
- Ton insolence aura sa récompensemày sẽ đền tội về tội láo xược của mày
- Từ cũ; nghiã cũ Điều đền bù.
- Pour récompense(từ cũ; nghĩa cũ) để đền bù lại
Dạng từ của récompense
Đi với mạo từ: une récompense · la récompense
| Số nhiều | récompenses |
Cụm từ, thành ngữ với récompense
- en récompense — trái lại, ngược lại
Câu ví dụ với récompense
- Y a-t-il une récompense ? Có phần thưởng hay không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7554992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reward, recompense; prize, award
Câu hỏi thường gặp
récompense nghĩa là gì?
récompense (danh từ) nghĩa là phần thưởng, sự đền tội, sự trừng phạt.
récompense phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récompense (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔ̃.pɑ̃s/.
récompense là giống đực hay giống cái?
récompense là danh từ giống cái (dùng với une, la).