TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récolteur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.kɔl.tøz/ giọng máy của trình duyệt

récolteur nghĩa là công nhân thu mủ.

Nghĩa của récolteur

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân thu mủ (cao su).

Dạng từ của récolteur

Đi với mạo từ: un récolteur · le récolteur

Số nhiềurécolteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reaper; harvester

Câu hỏi thường gặp

récolteur nghĩa là gì?

récolteur (danh từ) nghĩa là công nhân thu mủ.

récolteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récolteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔl.tøz/.

récolteur là giống đực hay giống cái?

récolteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.