récolteur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.kɔl.tøz/ giọng máy của trình duyệt
récolteur nghĩa là công nhân thu mủ.
Nghĩa của récolteur
Danh từ · giống đực
- Công nhân thu mủ (cao su).
Dạng từ của récolteur
Đi với mạo từ: un récolteur · le récolteur
| Số nhiều | récolteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reaper; harvester
Câu hỏi thường gặp
récolteur nghĩa là gì?
récolteur (danh từ) nghĩa là công nhân thu mủ.
récolteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récolteur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.kɔl.tøz/.
récolteur là giống đực hay giống cái?
récolteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).