correcteur
correcteur nghĩa là người chữa bài, người chấm bài, người sửa bản in, hiệu chỉnh.
Nghĩa của correcteur
Danh từ · cả hai giống
- Người chữa bài, người chấm bài.
- Người sửa bản in.
Tính từ
- Hiệu chỉnh.
- Verres correcteurskính hiệu chỉnh
Dạng từ của correcteur
| Số nhiều | correcteurs |
| Giống cái | correctrice |
| Giống cái số nhiều | correctrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a corrector, notably a proofreader
- Tính từ corrective
Câu hỏi thường gặp
correcteur nghĩa là gì?
correcteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người chữa bài, người chấm bài, người sửa bản in, hiệu chỉnh.
correcteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correcteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.tœʁ/.
correcteur là giống đực hay giống cái?
correcteur là danh từ cả hai giống.