TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correcteur

danh từ cả hai giống
/kɔ.ʁɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

correcteur nghĩa là người chữa bài, người chấm bài, người sửa bản in, hiệu chỉnh.

Nghĩa của correcteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chữa bài, người chấm bài.
  2. Người sửa bản in.

Tính từ

  1. Hiệu chỉnh.
    • Verres correcteurskính hiệu chỉnh

Dạng từ của correcteur

Số nhiềucorrecteurs
Giống cáicorrectrice
Giống cái số nhiềucorrectrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a corrector, notably a proofreader
  • Tính từ corrective

Câu hỏi thường gặp

correcteur nghĩa là gì?

correcteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người chữa bài, người chấm bài, người sửa bản in, hiệu chỉnh.

correcteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correcteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.tœʁ/.

correcteur là giống đực hay giống cái?

correcteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.