TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

correctement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

correctement nghĩa là đúng, đúng đắn, đứng đắn.

Nghĩa của correctement

Phó từ

  1. Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp.
  2. Đứng đắn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correctement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ correctly (in a correct manner)

Câu hỏi thường gặp

correctement nghĩa là gì?

correctement (phó từ) nghĩa là đúng, đúng đắn, đứng đắn.

correctement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correctement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.