correctement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
correctement nghĩa là đúng, đúng đắn, đứng đắn.
Nghĩa của correctement
Phó từ
- Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp.
- Đứng đắn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correctement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ correctly (in a correct manner)
Câu hỏi thường gặp
correctement nghĩa là gì?
correctement (phó từ) nghĩa là đúng, đúng đắn, đứng đắn.
correctement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correctement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/.