incorrectement
/ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
incorrectement nghĩa là không đúng, sai, không đứng đắn.
Nghĩa của incorrectement
Phó từ
- Không đúng, sai, sai ngữ pháp.
- S'exprimer incorrectementnói sai ngữ pháp
- Không đứng đắn.
- Agir incorrectementhành động không đứng đắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorrectement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ incorrectly
Câu hỏi thường gặp
incorrectement nghĩa là gì?
incorrectement (phó từ) nghĩa là không đúng, sai, không đứng đắn.
incorrectement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incorrectement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/.