TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incorrectement

/ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

incorrectement nghĩa là không đúng, sai, không đứng đắn.

Nghĩa của incorrectement

Phó từ

  1. Không đúng, sai, sai ngữ pháp.
    • S'exprimer incorrectementnói sai ngữ pháp
  2. Không đứng đắn.
    • Agir incorrectementhành động không đứng đắn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorrectement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ incorrectly

Câu hỏi thường gặp

incorrectement nghĩa là gì?

incorrectement (phó từ) nghĩa là không đúng, sai, không đứng đắn.

incorrectement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incorrectement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.