incorrection
incorrection nghĩa là sự sai ngữ pháp, lỗi ngữ pháp, sự không đứng đắn.
Nghĩa của incorrection
Danh từ · giống cái
- Sự sai ngữ pháp; lỗi ngữ pháp.
- Sự không đứng đắn, lời nói không đứng đắn, việc làm không đứng đắn
Dạng từ của incorrection
Đi với mạo từ: une incorrection · l'incorrection
| Số nhiều | incorrections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorrection
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a fault, default or impropriety, especially of language; State of what is incorrect; Character of what goes against courtesy and politeness; act displaying such character
Câu hỏi thường gặp
incorrection nghĩa là gì?
incorrection (danh từ) nghĩa là sự sai ngữ pháp, lỗi ngữ pháp, sự không đứng đắn.
incorrection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incorrection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ʁɛk.sjɔ̃/.
incorrection là giống đực hay giống cái?
incorrection là danh từ giống cái (dùng với une, la).