TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incorrigible

/ɛ̃.kɔ.ʁi.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt

incorrigible nghĩa là không sửa chữa được, bất trị.

Nghĩa của incorrigible

Tính từ

  1. Không sửa chữa được, bất trị.
    • Un enfant incorrigiblemột đứa trẻ bất trị

Dạng từ của incorrigible

Số nhiềuincorrigibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorrigible

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ incorrigible
  • Danh từ incorrigible person

Câu hỏi thường gặp

incorrigible nghĩa là gì?

incorrigible (tính từ) nghĩa là không sửa chữa được, bất trị.

incorrigible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incorrigible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ʁi.ʒibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.