incorrigible
/ɛ̃.kɔ.ʁi.ʒibl/ giọng máy của trình duyệt
incorrigible nghĩa là không sửa chữa được, bất trị.
Nghĩa của incorrigible
Tính từ
- Không sửa chữa được, bất trị.
- Un enfant incorrigiblemột đứa trẻ bất trị
Dạng từ của incorrigible
| Số nhiều | incorrigibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incorrigible
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incorrigible
- Danh từ incorrigible person
Câu hỏi thường gặp
incorrigible nghĩa là gì?
incorrigible (tính từ) nghĩa là không sửa chữa được, bất trị.
incorrigible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incorrigible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɔ.ʁi.ʒibl/.