TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indécrottable

/ɛ̃.de.kʁɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt

indécrottable nghĩa là không thể giáo hóa, không thể cải tạo.

Nghĩa của indécrottable

Tính từ

  1. Thân mật Không thể giáo hóa, không thể cải tạo, bất trị.
    • Un paresseux indécrottableanh lười bất trị
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Không thể chùi sạch bùn được.

Dạng từ của indécrottable

Số nhiềuindécrottables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hopeless; incorrigible

Câu hỏi thường gặp

indécrottable nghĩa là gì?

indécrottable (tính từ) nghĩa là không thể giáo hóa, không thể cải tạo.

indécrottable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indécrottable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.kʁɔ.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.