indécrottable
/ɛ̃.de.kʁɔ.tabl/ giọng máy của trình duyệt
indécrottable nghĩa là không thể giáo hóa, không thể cải tạo.
Nghĩa của indécrottable
Tính từ
- Thân mật Không thể giáo hóa, không thể cải tạo, bất trị.
- Un paresseux indécrottableanh lười bất trị
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Không thể chùi sạch bùn được.
Dạng từ của indécrottable
| Số nhiều | indécrottables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hopeless; incorrigible
Câu hỏi thường gặp
indécrottable nghĩa là gì?
indécrottable (tính từ) nghĩa là không thể giáo hóa, không thể cải tạo.
indécrottable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indécrottable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.kʁɔ.tabl/.