indéfectibilité
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.de.fɛk.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
indéfectibilité nghĩa là tính bất diệt.
Nghĩa của indéfectibilité
Danh từ · giống cái
- Tính bất diệt, tính không thể mai một đi.
- L'indéfectibilité d'une amitiétình bạn bất diệt
Dạng từ của indéfectibilité
Đi với mạo từ: une indéfectibilité · l'indéfectibilité
| Số nhiều | indéfectibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indefectibility
Câu hỏi thường gặp
indéfectibilité nghĩa là gì?
indéfectibilité (danh từ) nghĩa là tính bất diệt.
indéfectibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indéfectibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.fɛk.ti.bi.li.te/.
indéfectibilité là giống đực hay giống cái?
indéfectibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).