TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indéfectibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.de.fɛk.ti.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

indéfectibilité nghĩa là tính bất diệt.

Nghĩa của indéfectibilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính bất diệt, tính không thể mai một đi.
    • L'indéfectibilité d'une amitiétình bạn bất diệt

Dạng từ của indéfectibilité

Đi với mạo từ: une indéfectibilité · l'indéfectibilité

Số nhiềuindéfectibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indefectibility

Câu hỏi thường gặp

indéfectibilité nghĩa là gì?

indéfectibilité (danh từ) nghĩa là tính bất diệt.

indéfectibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indéfectibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.fɛk.ti.bi.li.te/.

indéfectibilité là giống đực hay giống cái?

indéfectibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.