irrécupérable
/i.ʁe.ky.pe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
irrécupérable nghĩa là không thể thu hồi.
Nghĩa của irrécupérable
Tính từ
- Không thể thu hồi.
Dạng từ của irrécupérable
| Số nhiều | irrécupérables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrécupérable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ irretrievable, unreclaimable, unsalvageable; beyond help, beyond redemption, unredeemable
Câu hỏi thường gặp
irrécupérable nghĩa là gì?
irrécupérable (tính từ) nghĩa là không thể thu hồi.
irrécupérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của irrécupérable (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.ky.pe.ʁabl/.