récupérable
/ʁe.ky.pe.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
récupérable nghĩa là có thể thu hồi.
Nghĩa của récupérable
Tính từ
- Có thể thu hồi.
- Ferraille récupérablesắt cũ có thể thu hồi được
Dạng từ của récupérable
| Số nhiều | récupérables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recoverable, salvageable
Câu hỏi thường gặp
récupérable nghĩa là gì?
récupérable (tính từ) nghĩa là có thể thu hồi.
récupérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récupérable (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.pe.ʁabl/.