TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récupérateur

danh từ giống đực (m)
/ʁe.ky.pe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

récupérateur nghĩa là thiết bị thu hồi.

Nghĩa của récupérateur

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Thiết bị thu hồi.

Dạng từ của récupérateur

Đi với mạo từ: un récupérateur · le récupérateur

Số nhiềurécupérateurs
Giống cáirécupératrice
Giống cái số nhiềurécupératrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ recuperating
  • Danh từ scrap merchant

Câu hỏi thường gặp

récupérateur nghĩa là gì?

récupérateur (danh từ) nghĩa là thiết bị thu hồi.

récupérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của récupérateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.pe.ʁa.tœʁ/.

récupérateur là giống đực hay giống cái?

récupérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.