récupérateur
danh từ giống đực (m)
/ʁe.ky.pe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
récupérateur nghĩa là thiết bị thu hồi.
Nghĩa của récupérateur
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Thiết bị thu hồi.
Dạng từ của récupérateur
Đi với mạo từ: un récupérateur · le récupérateur
| Số nhiều | récupérateurs |
| Giống cái | récupératrice |
| Giống cái số nhiều | récupératrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ recuperating
- Danh từ scrap merchant
Câu hỏi thường gặp
récupérateur nghĩa là gì?
récupérateur (danh từ) nghĩa là thiết bị thu hồi.
récupérateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récupérateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.pe.ʁa.tœʁ/.
récupérateur là giống đực hay giống cái?
récupérateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).