récupération
récupération nghĩa là sự lấy lại, sự thu về, sự thu hồi.
Nghĩa của récupération
Danh từ · giống cái
- Sự lấy lại, sự thu về.
- Récupération de ferraillesự nhặt sắt vụn
- Sự thu hồi.
- Récupération de la chaleursự thu hồi nhiệt
Dạng từ của récupération
Đi với mạo từ: une récupération · la récupération
| Số nhiều | récupérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recovery; retrieval; cooptation, recuperation
Câu hỏi thường gặp
récupération nghĩa là gì?
récupération (danh từ) nghĩa là sự lấy lại, sự thu về, sự thu hồi.
récupération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của récupération (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ky.pe.ʁa.sjɔ̃/.
récupération là giống đực hay giống cái?
récupération là danh từ giống cái (dùng với une, la).