pureté
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
pureté nghĩa là sự trong sạch, sự trong trắng, sự trong sáng.
Nghĩa của pureté
Danh từ · giống cái
- Sự trong sạch, sự trong trắng; sự thuần khiết.
- Pureté de l'airsự trong sạch của không khí
- Pureté de l'âmesự trong trắng của tâm hồn
- Pureté des mœurssự thuần khiết của phong tục
- Sự trong sáng.
- Pureté du stylesự trong sáng của lời văn
- Độ ròng.
- Pureté chimiqueđộ ròng hóa học
Dạng từ của pureté
Đi với mạo từ: une pureté · la pureté
| Số nhiều | puretés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pureté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purity
Câu hỏi thường gặp
pureté nghĩa là gì?
pureté (danh từ) nghĩa là sự trong sạch, sự trong trắng, sự trong sáng.
pureté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pureté (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ.te/.
pureté là giống đực hay giống cái?
pureté là danh từ giống cái (dùng với une, la).