purement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
purement nghĩa là chỉ vì, hoàn toàn, trong trắng, trong sạch.
Nghĩa của purement
Phó từ
- Chỉ vì, hoàn toàn.
- Purement par intérêthoàn toàn vì lợi
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trong trắng, trong sạch.
- Vivre purementsống trong sạch
- Từ cũ, nghĩa cũ Trong sáng.
- Ecrire purementviết trong sáng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purement
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với purement
- purement et simplement — xem simplement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ purely, completely, totally
Câu hỏi thường gặp
purement nghĩa là gì?
purement (phó từ) nghĩa là chỉ vì, hoàn toàn, trong trắng, trong sạch.
purement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purement (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ.mɑ̃/.