TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

purement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

purement nghĩa là chỉ vì, hoàn toàn, trong trắng, trong sạch.

Nghĩa của purement

Phó từ

  1. Chỉ vì, hoàn toàn.
    • Purement par intérêthoàn toàn vì lợi
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Trong trắng, trong sạch.
    • Vivre purementsống trong sạch
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Trong sáng.
    • Ecrire purementviết trong sáng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với purement

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với purement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ purely, completely, totally

Câu hỏi thường gặp

purement nghĩa là gì?

purement (phó từ) nghĩa là chỉ vì, hoàn toàn, trong trắng, trong sạch.

purement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purement (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.