simplement
simplement nghĩa là chỉ, giản dị.
Nghĩa của simplement
Phó từ
- Chỉ.
- Ils sont simplement deux amishọ chỉ là hai người bạn
- Giản dị.
- Vivre simplementsống giản dị
- Thành thực.
- Avouer simplement qu'on s'est trompéthành thực nhận rằng mình đã lầm
Cụm từ, thành ngữ với simplement
- purement et simplement — không hơn không kém, chỉ thế thôi
Câu ví dụ với simplement
- Je ne sais simplement pas quoi dire... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #3103
- M. White et moi ne sommes pas des amis. Nous sommes simplement des connaissances. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #407123
- Tom est tout simplement comme toi. Tom cũng giống bạn thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3292537
- Je ne sais pas quoi dire, tout simplement. Tôi chưa biết gì để nói (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3665344
- Peu importe ce qui arrive, gardez simplement le sourire. Dù có chuyện gì xảy ra, thì hãy cứ cười lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5366523
- Je veux juste vivre simplement et joyeusement, sans avoir de problèmes. Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1088119
- Pour lire la réponse à la question, cliquez simplement sur la question. Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy nhấp vào câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #473045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ simply
Câu hỏi thường gặp
simplement nghĩa là gì?
simplement (phó từ) nghĩa là chỉ, giản dị.
simplement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simplement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.plə.mɑ̃/.