TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

simplet

/sɛ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

simplet nghĩa là ngây thơ, chất phác, sơ lược.

Nghĩa của simplet

Tính từ

  1. Ngây thơ, chất phác.
  2. Sơ lược.
    • Musique assez simplettebản nhạc khá sơ lược

Dạng từ của simplet

Số nhiềusimplets
Giống cáisimplette /sɛ̃.plɛt/
Giống cái số nhiềusimplettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ simple, basic; daft, simple-minded
  • Danh từ simpleton

Câu hỏi thường gặp

simplet nghĩa là gì?

simplet (tính từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác, sơ lược.

simplet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của simplet (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.plɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.