simplet
/sɛ̃.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
simplet nghĩa là ngây thơ, chất phác, sơ lược.
Nghĩa của simplet
Tính từ
- Ngây thơ, chất phác.
- Sơ lược.
- Musique assez simplettebản nhạc khá sơ lược
Dạng từ của simplet
| Số nhiều | simplets |
| Giống cái | simplette /sɛ̃.plɛt/ |
| Giống cái số nhiều | simplettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ simple, basic; daft, simple-minded
- Danh từ simpleton
Câu hỏi thường gặp
simplet nghĩa là gì?
simplet (tính từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác, sơ lược.
simplet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simplet (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.plɛ/.