TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pureau

danh từ giống đực (m)
/py.ʁɔ/ giọng máy của trình duyệt

pureau nghĩa là phần lộ.

Nghĩa của pureau

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Phần lộ (của ngói, không bị miếng ngói trên che lấp).

Dạng từ của pureau

Đi với mạo từ: un pureau · le pureau

Câu hỏi thường gặp

pureau nghĩa là gì?

pureau (danh từ) nghĩa là phần lộ.

pureau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pureau (giọng Pháp chuẩn): /py.ʁɔ/.

pureau là giống đực hay giống cái?

pureau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.