TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pur

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pyʁ/ giọng máy của trình duyệt

pur nghĩa là trong, tinh khiết, thuần túy.

Nghĩa của pur

Tính từ

  1. Trong, tinh khiết, nguyên chất. (biên soạn)
  2. Thuần túy. (biên soạn)
  3. Trong sạch, trong trắng. (biên soạn)

Dạng từ của pur

Số nhiềupurs
Giống cáipure
Giống cái số nhiềupures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pur

Đồng nghĩa

Họ từ của pur

Câu ví dụ với pur

  • C'est la pure vérité. Đó là sự thật tuyệt đối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3634

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pure (unspoilt); pure (undiluted)

Câu hỏi thường gặp

pur nghĩa là gì?

pur (tính từ) nghĩa là trong, tinh khiết, thuần túy.

pur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pur (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.