pur
pur nghĩa là trong, tinh khiết, thuần túy.
Nghĩa của pur
Tính từ
- Trong, tinh khiết, nguyên chất. (biên soạn)
- Thuần túy. (biên soạn)
- Trong sạch, trong trắng. (biên soạn)
Dạng từ của pur
| Số nhiều | purs |
| Giống cái | pure |
| Giống cái số nhiều | pures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pur
Đồng nghĩa
Họ từ của pur
Câu ví dụ với pur
- C'est la pure vérité. Đó là sự thật tuyệt đối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3634
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pure (unspoilt); pure (undiluted)
Câu hỏi thường gặp
pur nghĩa là gì?
pur (tính từ) nghĩa là trong, tinh khiết, thuần túy.
pur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pur (giọng Pháp chuẩn): /pyʁ/.