TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épurateur

danh từ giống đực (m)
/e.py.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

épurateur nghĩa là máy lọc.

Nghĩa của épurateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy lọc.

Dạng từ của épurateur

Đi với mạo từ: un épurateur · l'épurateur

Số nhiềuépurateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purifier

Câu hỏi thường gặp

épurateur nghĩa là gì?

épurateur (danh từ) nghĩa là máy lọc.

épurateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épurateur (giọng Pháp chuẩn): /e.py.ʁa.tœʁ/.

épurateur là giống đực hay giống cái?

épurateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.