TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épuisé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pɥi.ze/ giọng máy của trình duyệt

épuisé nghĩa là kiệt, hết, kiệt sức.

Nghĩa của épuisé

Tính từ

  1. Kiệt, hết.
    • Terre épuiséesách đã bán hết cả
  2. Kiệt sức.

Dạng từ của épuisé

Số nhiềuépuisés
Giống cáiépuisée
Giống cái số nhiềuépuisées

Câu ví dụ với épuisé

  • Je suis totalement épuisé. Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189355

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exhausted; out of print

Câu hỏi thường gặp

épuisé nghĩa là gì?

épuisé (tính từ) nghĩa là kiệt, hết, kiệt sức.

épuisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épuisé (giọng Pháp chuẩn): /e.pɥi.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.