épuisé
épuisé nghĩa là kiệt, hết, kiệt sức.
Nghĩa của épuisé
Tính từ
- Kiệt, hết.
- Terre épuiséesách đã bán hết cả
- Kiệt sức.
Dạng từ của épuisé
| Số nhiều | épuisés |
| Giống cái | épuisée |
| Giống cái số nhiều | épuisées |
Câu ví dụ với épuisé
- Je suis totalement épuisé. Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4189355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exhausted; out of print
Câu hỏi thường gặp
épuisé nghĩa là gì?
épuisé (tính từ) nghĩa là kiệt, hết, kiệt sức.
épuisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épuisé (giọng Pháp chuẩn): /e.pɥi.ze/.