TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épuisette

danh từ giống cái (f)
/e.pɥi.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

épuisette nghĩa là cái vợt cá, gáo tát nước.

Nghĩa của épuisette

Danh từ · giống cái

  1. Cái vợt cá.
  2. Gáo tát nước (ở thuyền).

Dạng từ của épuisette

Đi với mạo từ: une épuisette · l'épuisette

Số nhiềuépuisettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landing net; shrimping net

Câu hỏi thường gặp

épuisette nghĩa là gì?

épuisette (danh từ) nghĩa là cái vợt cá, gáo tát nước.

épuisette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épuisette (giọng Pháp chuẩn): /e.pɥi.zɛt/.

épuisette là giống đực hay giống cái?

épuisette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.