épuratif
/e.py.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt
épuratif nghĩa là lọc, để lọc.
Nghĩa của épuratif
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Lọc; để lọc.
Dạng từ của épuratif
| Số nhiều | épuratifs |
| Giống cái | épurative |
| Giống cái số nhiều | épuratives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ purificative
Câu hỏi thường gặp
épuratif nghĩa là gì?
épuratif (tính từ) nghĩa là lọc, để lọc.
épuratif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épuratif (giọng Pháp chuẩn): /e.py.ʁa.tif/.