épuration
épuration nghĩa là sự lọc, sự thanh lọc, sự thanh trừng.
Nghĩa của épuration
Danh từ · giống cái
- Sự lọc.
- L'épuration des eaux d'alimentationsự lọc nước ăn
- Sự thanh lọc, sự thanh trừng.
- épuration d'un partisự thanh đảng
- Nghĩa bóng Sự làm cho trong sáng (một ngôn ngữ...); sự làm cho thuần khiết (phong tục..).
Dạng từ của épuration
Đi với mạo từ: une épuration · l'épuration
| Số nhiều | épurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purification; cleansing
Câu hỏi thường gặp
épuration nghĩa là gì?
épuration (danh từ) nghĩa là sự lọc, sự thanh lọc, sự thanh trừng.
épuration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épuration (giọng Pháp chuẩn): /e.py.ʁa.sjɔ̃/.
épuration là giống đực hay giống cái?
épuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).