TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épuration

danh từ giống cái (f)
/e.py.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

épuration nghĩa là sự lọc, sự thanh lọc, sự thanh trừng.

Nghĩa của épuration

Danh từ · giống cái

  1. Sự lọc.
    • L'épuration des eaux d'alimentationsự lọc nước ăn
  2. Sự thanh lọc, sự thanh trừng.
    • épuration d'un partisự thanh đảng
  3. Nghĩa bóng Sự làm cho trong sáng (một ngôn ngữ...); sự làm cho thuần khiết (phong tục..).

Dạng từ của épuration

Đi với mạo từ: une épuration · l'épuration

Số nhiềuépurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purification; cleansing

Câu hỏi thường gặp

épuration nghĩa là gì?

épuration (danh từ) nghĩa là sự lọc, sự thanh lọc, sự thanh trừng.

épuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épuration (giọng Pháp chuẩn): /e.py.ʁa.sjɔ̃/.

épuration là giống đực hay giống cái?

épuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.