TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épure

danh từ giống cái (f)
/e.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt

épure nghĩa là bản vẽ.

Nghĩa của épure

Danh từ · giống cái

  1. Bản vẽ (một công trình xây dựng, một cỗ máy...).

Dạng từ của épure

Đi với mạo từ: une épure · l'épure

Số nhiềuépures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blueprint, working drawing; two-dimensional representation to scale of a three-dimensional object; sketch, basic outlines (of a work of literature, of a system of thought, etc.)

Câu hỏi thường gặp

épure nghĩa là gì?

épure (danh từ) nghĩa là bản vẽ.

épure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épure (giọng Pháp chuẩn): /e.pyʁ/.

épure là giống đực hay giống cái?

épure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.