TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épurement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

épurement nghĩa là Sự làm cho trong sáng.

Nghĩa của épurement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cho trong sáng.
    • épurement du stylesự làm cho lời văn trong sáng

Dạng từ của épurement

Đi với mạo từ: un épurement · l'épurement

Câu hỏi thường gặp

épurement nghĩa là gì?

épurement (danh từ) nghĩa là Sự làm cho trong sáng.

épurement là giống đực hay giống cái?

épurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.