apurement
danh từ giống đực (m)
/a.pyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
apurement nghĩa là Tài chính sự kết toán sổ sách.
Nghĩa của apurement
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Tài chính sự kết toán sổ sách.
Dạng từ của apurement
Đi với mạo từ: un apurement · l'apurement
| Số nhiều | apurements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balancing (of an account)
Câu hỏi thường gặp
apurement nghĩa là gì?
apurement (danh từ) nghĩa là Tài chính sự kết toán sổ sách.
apurement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apurement (giọng Pháp chuẩn): /a.pyʁ.mɑ̃/.
apurement là giống đực hay giống cái?
apurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).