TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apurement

danh từ giống đực (m)
/a.pyʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apurement nghĩa là Tài chính sự kết toán sổ sách.

Nghĩa của apurement

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính sự kết toán sổ sách.

Dạng từ của apurement

Đi với mạo từ: un apurement · l'apurement

Số nhiềuapurements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balancing (of an account)

Câu hỏi thường gặp

apurement nghĩa là gì?

apurement (danh từ) nghĩa là Tài chính sự kết toán sổ sách.

apurement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apurement (giọng Pháp chuẩn): /a.pyʁ.mɑ̃/.

apurement là giống đực hay giống cái?

apurement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.