aptéryx
danh từ giống đực (m)
/ap.te.ʁiks/ giọng máy của trình duyệt
aptéryx nghĩa là chim không cánh.
Nghĩa của aptéryx
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim không cánh, chim kivi.
Dạng từ của aptéryx
Đi với mạo từ: un aptéryx · l'aptéryx
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kiwi (bird); kiwis
Câu hỏi thường gặp
aptéryx nghĩa là gì?
aptéryx (danh từ) nghĩa là chim không cánh.
aptéryx phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aptéryx (giọng Pháp chuẩn): /ap.te.ʁiks/.
aptéryx là giống đực hay giống cái?
aptéryx là danh từ giống đực (dùng với un, le).