TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aptéryx

danh từ giống đực (m)
/ap.te.ʁiks/ giọng máy của trình duyệt

aptéryx nghĩa là chim không cánh.

Nghĩa của aptéryx

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim không cánh, chim kivi.

Dạng từ của aptéryx

Đi với mạo từ: un aptéryx · l'aptéryx

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiwi (bird); kiwis

Câu hỏi thường gặp

aptéryx nghĩa là gì?

aptéryx (danh từ) nghĩa là chim không cánh.

aptéryx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aptéryx (giọng Pháp chuẩn): /ap.te.ʁiks/.

aptéryx là giống đực hay giống cái?

aptéryx là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.