TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aptère

/ap.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aptère nghĩa là không cánh, bộ không cánh.

Nghĩa của aptère

Tính từ

  1. Không cánh (sâu bọ, bức tượng...).
  2. Kiến trúc Không có cột ở cánh bên.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, động vật học, từ cũ nghĩa cũ Bộ không cánh (sâu bọ).

Dạng từ của aptère

Số nhiềuaptères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aptère

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apteran
  • Tính từ apterous

Câu hỏi thường gặp

aptère nghĩa là gì?

aptère (tính từ, danh từ) nghĩa là không cánh, bộ không cánh.

aptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aptère (giọng Pháp chuẩn): /ap.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.