TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aptitude

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ap.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

aptitude nghĩa là khiếu, khả năng.

Nghĩa của aptitude

Danh từ · giống cái

  1. Khiếu.
    • Aptitude pour les mathématiqueskhiếu về toán học
    • Aptitudes naturellesthiên tư
  2. Khả năng.
    • Certificat d'aptitude professionnellegiấy chứng nhận khả năng chuyên môn
  3. Luật học, pháp lý Tư cách.
    • Aptitude à recevoir un legstư cách nhận một di tặng
    • Aptitude à exercer ses droitstư cách hành sử các quyền của mình

Dạng từ của aptitude

Đi với mạo từ: une aptitude · l'aptitude

Số nhiềuaptitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aptitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aptitude

Câu hỏi thường gặp

aptitude nghĩa là gì?

aptitude (danh từ) nghĩa là khiếu, khả năng.

aptitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aptitude (giọng Pháp chuẩn): /ap.ti.tyd/.

aptitude là giống đực hay giống cái?

aptitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.