aptitude
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ap.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt
aptitude nghĩa là khiếu, khả năng.
Nghĩa của aptitude
Danh từ · giống cái
- Khiếu.
- Aptitude pour les mathématiqueskhiếu về toán học
- Aptitudes naturellesthiên tư
- Khả năng.
- Certificat d'aptitude professionnellegiấy chứng nhận khả năng chuyên môn
- Luật học, pháp lý Tư cách.
- Aptitude à recevoir un legstư cách nhận một di tặng
- Aptitude à exercer ses droitstư cách hành sử các quyền của mình
Dạng từ của aptitude
Đi với mạo từ: une aptitude · l'aptitude
| Số nhiều | aptitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aptitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aptitude
Câu hỏi thường gặp
aptitude nghĩa là gì?
aptitude (danh từ) nghĩa là khiếu, khả năng.
aptitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aptitude (giọng Pháp chuẩn): /ap.ti.tyd/.
aptitude là giống đực hay giống cái?
aptitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).