inaptitude
danh từ giống cái (f)
/i.nap.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt
inaptitude nghĩa là Sự không đủ khả năng.
Nghĩa của inaptitude
Danh từ · giống cái
- Sự không đủ khả năng.
Dạng từ của inaptitude
Đi với mạo từ: une inaptitude · l'inaptitude
| Số nhiều | inaptitudes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaptitude
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inaptness
Câu hỏi thường gặp
inaptitude nghĩa là gì?
inaptitude (danh từ) nghĩa là Sự không đủ khả năng.
inaptitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inaptitude (giọng Pháp chuẩn): /i.nap.ti.tyd/.
inaptitude là giống đực hay giống cái?
inaptitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).