TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inaptitude

danh từ giống cái (f)
/i.nap.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

inaptitude nghĩa là Sự không đủ khả năng.

Nghĩa của inaptitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự không đủ khả năng.

Dạng từ của inaptitude

Đi với mạo từ: une inaptitude · l'inaptitude

Số nhiềuinaptitudes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inaptitude

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inaptness

Câu hỏi thường gặp

inaptitude nghĩa là gì?

inaptitude (danh từ) nghĩa là Sự không đủ khả năng.

inaptitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inaptitude (giọng Pháp chuẩn): /i.nap.ti.tyd/.

inaptitude là giống đực hay giống cái?

inaptitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.