inarticulable
giọng máy của trình duyệt
inarticulable nghĩa là Không thể cấu âm rõ.
Nghĩa của inarticulable
Tính từ
- Không thể cấu âm rõ.
- Mots inarticulablestừ không thể cấu âm rõ
Dạng từ của inarticulable
| Số nhiều | inarticulables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inarticulable
Câu hỏi thường gặp
inarticulable nghĩa là gì?
inarticulable (tính từ) nghĩa là Không thể cấu âm rõ.