TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inarticulation

danh từ giống cái (f)
/i.naʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inarticulation nghĩa là Sự không có khả năng cấu âm.

Nghĩa của inarticulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự không có khả năng cấu âm.

Dạng từ của inarticulation

Đi với mạo từ: une inarticulation · l'inarticulation

Số nhiềuinarticulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inarticulation

Câu hỏi thường gặp

inarticulation nghĩa là gì?

inarticulation (danh từ) nghĩa là Sự không có khả năng cấu âm.

inarticulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inarticulation (giọng Pháp chuẩn): /i.naʁ.ti.ky.la.sjɔ̃/.

inarticulation là giống đực hay giống cái?

inarticulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.