inarticulé
/i.naʁ.ti.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
inarticulé nghĩa là không cấu âm, không thành tiếng.
Nghĩa của inarticulé
Tính từ
- Không cấu âm, không thành tiếng.
- Cris inarticulésnhững tiếng kêu không thành tiếng
Dạng từ của inarticulé
| Số nhiều | inarticulés |
| Giống cái | inarticulée |
| Giống cái số nhiều | inarticulées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inarticulé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inarticulate
Câu hỏi thường gặp
inarticulé nghĩa là gì?
inarticulé (tính từ) nghĩa là không cấu âm, không thành tiếng.
inarticulé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inarticulé (giọng Pháp chuẩn): /i.naʁ.ti.ky.le/.