TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inarticulé

/i.naʁ.ti.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

inarticulé nghĩa là không cấu âm, không thành tiếng.

Nghĩa của inarticulé

Tính từ

  1. Không cấu âm, không thành tiếng.
    • Cris inarticulésnhững tiếng kêu không thành tiếng

Dạng từ của inarticulé

Số nhiềuinarticulés
Giống cáiinarticulée
Giống cái số nhiềuinarticulées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inarticulé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inarticulate

Câu hỏi thường gặp

inarticulé nghĩa là gì?

inarticulé (tính từ) nghĩa là không cấu âm, không thành tiếng.

inarticulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inarticulé (giọng Pháp chuẩn): /i.naʁ.ti.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.