articulé
/aʁ.ti.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
articulé nghĩa là có khớp, có đốt, cấu âm, articulé dentaire khớp nhai.
Nghĩa của articulé
Tính từ
- Có khớp, có đốt, có khúc.
- Tige articuléethân cây có đốt
- Ngôn ngữ học Cấu âm.
- Paroles bien articuléeslời nói cấu âm rõ ràng
- Langage articuléngôn ngữ cấu âm
Danh từ · giống đực
- Articulé dentaire (y học) khớp nhai.
- Số nhiều Như arthropodes.
Dạng từ của articulé
| Số nhiều | articulés |
| Giống cái | articulée |
| Giống cái số nhiều | articulées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ articulated; enunciated
Câu hỏi thường gặp
articulé nghĩa là gì?
articulé (tính từ, danh từ) nghĩa là có khớp, có đốt, cấu âm, articulé dentaire khớp nhai.
articulé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của articulé (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.le/.