TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

articulé

/aʁ.ti.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

articulé nghĩa là có khớp, có đốt, cấu âm, articulé dentaire khớp nhai.

Nghĩa của articulé

Tính từ

  1. Có khớp, có đốt, có khúc.
    • Tige articuléethân cây có đốt
  2. Ngôn ngữ học Cấu âm.
    • Paroles bien articuléeslời nói cấu âm rõ ràng
    • Langage articuléngôn ngữ cấu âm

Danh từ · giống đực

  1. Articulé dentaire (y học) khớp nhai.
  2. Số nhiều Như arthropodes.

Dạng từ của articulé

Số nhiềuarticulés
Giống cáiarticulée
Giống cái số nhiềuarticulées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ articulated; enunciated

Câu hỏi thường gặp

articulé nghĩa là gì?

articulé (tính từ, danh từ) nghĩa là có khớp, có đốt, cấu âm, articulé dentaire khớp nhai.

articulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulé (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.