TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

articulet

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ti.ky.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

articulet nghĩa là bài ngắn.

Nghĩa của articulet

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Bài (báo) ngắn.

Dạng từ của articulet

Đi với mạo từ: un articulet · l'articulet

Số nhiềuarticulets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a short article (in a newspaper)

Câu hỏi thường gặp

articulet nghĩa là gì?

articulet (danh từ) nghĩa là bài ngắn.

articulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulet (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ti.ky.lɛ/.

articulet là giống đực hay giống cái?

articulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.