incapacité
incapacité nghĩa là sự không thể.
Nghĩa của incapacité
Danh từ · giống cái
- Sự không có khả năng, sự không thể.
- Il est dans l'incapacité de vous répondrenó không thể trả lời anh
- Incapacité de travailsự mất khả năng lao động
- Sự bất tài, sự bất lực.
- Luật học, pháp lý Sự không đủ quyền.
Dạng từ của incapacité
Đi với mạo từ: une incapacité · l'incapacité
| Số nhiều | incapacités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incapacité
Trái nghĩa
Câu ví dụ với incapacité
- Il fut dans l'incapacité de l'épouser. Anh ấy không thể lấy được cô ấy.Tatoeba #133152
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inability
Câu hỏi thường gặp
incapacité nghĩa là gì?
incapacité (danh từ) nghĩa là sự không thể.
incapacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incapacité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ka.pa.si.te/.
incapacité là giống đực hay giống cái?
incapacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).