TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incapacité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ka.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt

incapacité nghĩa là sự không thể.

Nghĩa của incapacité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không có khả năng, sự không thể.
    • Il est dans l'incapacité de vous répondrenó không thể trả lời anh
    • Incapacité de travailsự mất khả năng lao động
  2. Sự bất tài, sự bất lực.
  3. Luật học, pháp lý Sự không đủ quyền.

Dạng từ của incapacité

Đi với mạo từ: une incapacité · l'incapacité

Số nhiềuincapacités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incapacité

Trái nghĩa

Câu ví dụ với incapacité

  • Il fut dans l'incapacité de l'épouser. Anh ấy không thể lấy được cô ấy.Tatoeba #133152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inability

Câu hỏi thường gặp

incapacité nghĩa là gì?

incapacité (danh từ) nghĩa là sự không thể.

incapacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incapacité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ka.pa.si.te/.

incapacité là giống đực hay giống cái?

incapacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.