TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incapable

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ka.pabl/ giọng máy của trình duyệt

incapable nghĩa là không có khả năng, không thể, kém cỏi, bất tài.

Nghĩa của incapable

Tính từ

  1. Không có khả năng, không thể.
    • Incapable de marcherkhông thể đi
    • Incapable de mentirkhông thể nói dối
  2. Kém cỏi, bất tài.
    • Un homme incapablemột người kém cỏi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người kém cỏi, người bất tài.
  2. Luật học, pháp lý Người không đủ quyền.

Dạng từ của incapable

Số nhiềuincapables
Giống cáiincapable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incapable

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với incapable

  • majeur incapable — (luật học, pháp lý) thành niên không đủ quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unable, incapable
  • Danh từ incompetent (person)

Câu hỏi thường gặp

incapable nghĩa là gì?

incapable (tính từ, danh từ) nghĩa là không có khả năng, không thể, kém cỏi, bất tài.

incapable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incapable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ka.pabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.