incapable
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ka.pabl/ giọng máy của trình duyệt
incapable nghĩa là không có khả năng, không thể, kém cỏi, bất tài.
Nghĩa của incapable
Tính từ
- Không có khả năng, không thể.
- Incapable de marcherkhông thể đi
- Incapable de mentirkhông thể nói dối
- Kém cỏi, bất tài.
- Un homme incapablemột người kém cỏi
Danh từ · cả hai giống
- Người kém cỏi, người bất tài.
- Luật học, pháp lý Người không đủ quyền.
Dạng từ của incapable
| Số nhiều | incapables |
| Giống cái | incapable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incapable
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với incapable
- majeur incapable — (luật học, pháp lý) thành niên không đủ quyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unable, incapable
- Danh từ incompetent (person)
Câu hỏi thường gặp
incapable nghĩa là gì?
incapable (tính từ, danh từ) nghĩa là không có khả năng, không thể, kém cỏi, bất tài.
incapable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incapable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ka.pabl/.