incantatoire
/ɛ̃.kɑ̃.ta.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
incantatoire nghĩa là Xem incantation.
Nghĩa của incantatoire
Tính từ
- xem incantation — Sự niệm thần chú.
Dạng từ của incantatoire
| Số nhiều | incantatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ incantational
Câu hỏi thường gặp
incantatoire nghĩa là gì?
incantatoire (tính từ) nghĩa là Xem incantation.
incantatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incantatoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɑ̃.ta.twaʁ/.