TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incantation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incantation nghĩa là sự niệm thần chú, câu thần chú.

Nghĩa của incantation

Danh từ · giống cái

  1. Sự niệm thần chú.
  2. Câu thần chú.

Dạng từ của incantation

Đi với mạo từ: une incantation · l'incantation

Số nhiềuincantations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incantation

Câu hỏi thường gặp

incantation nghĩa là gì?

incantation (danh từ) nghĩa là sự niệm thần chú, câu thần chú.

incantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incantation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɑ̃.ta.sjɔ̃/.

incantation là giống đực hay giống cái?

incantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.