incantation
incantation nghĩa là sự niệm thần chú, câu thần chú.
Nghĩa của incantation
Danh từ · giống cái
- Sự niệm thần chú.
- Câu thần chú.
Dạng từ của incantation
Đi với mạo từ: une incantation · l'incantation
| Số nhiều | incantations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incantation
Câu hỏi thường gặp
incantation nghĩa là gì?
incantation (danh từ) nghĩa là sự niệm thần chú, câu thần chú.
incantation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incantation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kɑ̃.ta.sjɔ̃/.
incantation là giống đực hay giống cái?
incantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).