capacité
capacité nghĩa là dung tích, dung lượng, khả năng, năng lực.
Nghĩa của capacité
Danh từ · giống cái
- Dung tích, dung lượng.
- Capacité d'une bouteilledung tích của chai
- Capacité vitale(sinh vật học) dung tích sống
- Capacité en balles(hàng hải) dung lượng chở hàng (của tàu thủy)
- Capacité d'informationdung lượng thông tin
- Capacité propre/capacité spécifiquedung tích riêng
- Capacité massiquedung lượng riêng
- Khả năng, năng lực.
- Capacité professionnellekhả năng nghiệp vụ
- Capacité de déchargekhả năng phóng điện
- Capacité d'échange ioniquekhả năng trao đổi ion
- Capacité d'absorptionkhả năng hấp thu
- Luật học, pháp lý Quyền (về mặt pháp lý).
- Capacité de jouissancequyền được hưởng
- Điện học Điện dung, tích lượng (của ắc quy).
- capacité en droitchứng chỉ luật học (cấp cho những sinh viên không có bằng tú tài mà thi luật đạt kết quả)
Dạng từ của capacité
Đi với mạo từ: une capacité · la capacité
| Số nhiều | capacités |
Câu ví dụ với capacité
- Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.Tatoeba #392361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skill (capacity to do something well); capacity (measure of the ability to hold, receive or absorb; maximum amount that can be contained)
Câu hỏi thường gặp
capacité nghĩa là gì?
capacité (danh từ) nghĩa là dung tích, dung lượng, khả năng, năng lực.
capacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capacité (giọng Pháp chuẩn): /ka.pa.si.te/.
capacité là giống đực hay giống cái?
capacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).