TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cape

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kap/ giọng máy của trình duyệt

cape nghĩa là áo choàng, mũ quả dưa.

Nghĩa của cape

Danh từ · giống cái

  1. Áo choàng (không tay).
  2. Mũ quả dưa.
  3. Lá áo (bao ngoài điếu xì gà).
  4. Hàng hải Thế chống dông (của tàu thuyền).

Dạng từ của cape

Đi với mạo từ: une cape · la cape

Số nhiềucapes

Cụm từ, thành ngữ với cape

  • n'avoir que la cape et l'épée — xem épée
  • rire sous cape — cười trộm
  • roman de cape et d'épée — xem épée
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cape

Câu hỏi thường gặp

cape nghĩa là gì?

cape (danh từ) nghĩa là áo choàng, mũ quả dưa.

cape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cape (giọng Pháp chuẩn): /kap/.

cape là giống đực hay giống cái?

cape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.