TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capelage

danh từ giống đực (m)
/ka.plaʒ/ giọng máy của trình duyệt

capelage nghĩa là hệ thống nút buộc.

Nghĩa của capelage

Danh từ · giống đực

  1. Hệ thống nút buộc (ở đầu cột buồm).

Dạng từ của capelage

Đi với mạo từ: un capelage · le capelage

Câu hỏi thường gặp

capelage nghĩa là gì?

capelage (danh từ) nghĩa là hệ thống nút buộc.

capelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capelage (giọng Pháp chuẩn): /ka.plaʒ/.

capelage là giống đực hay giống cái?

capelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.