incarcération
incarcération nghĩa là sự tống giam, sự bỏ tù, sự nghẹt.
Nghĩa của incarcération
Danh từ · giống cái
- Sự tống giam, sự bỏ tù; sự bị tù.
- Y học Sự nghẹt.
- Incarcération herniairesự nghẹt thoát vị
Dạng từ của incarcération
Đi với mạo từ: une incarcération · l'incarcération
| Số nhiều | incarcérations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incarcération
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ incarceration, imprisonment
Câu hỏi thường gặp
incarcération nghĩa là gì?
incarcération (danh từ) nghĩa là sự tống giam, sự bỏ tù, sự nghẹt.
incarcération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của incarcération (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.se.ʁa.sjɔ̃/.
incarcération là giống đực hay giống cái?
incarcération là danh từ giống cái (dùng với une, la).