TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

incarcération

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kaʁ.se.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

incarcération nghĩa là sự tống giam, sự bỏ tù, sự nghẹt.

Nghĩa của incarcération

Danh từ · giống cái

  1. Sự tống giam, sự bỏ tù; sự bị tù.
  2. Y học Sự nghẹt.
    • Incarcération herniairesự nghẹt thoát vị

Dạng từ của incarcération

Đi với mạo từ: une incarcération · l'incarcération

Số nhiềuincarcérations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với incarcération

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ incarceration, imprisonment

Câu hỏi thường gặp

incarcération nghĩa là gì?

incarcération (danh từ) nghĩa là sự tống giam, sự bỏ tù, sự nghẹt.

incarcération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của incarcération (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kaʁ.se.ʁa.sjɔ̃/.

incarcération là giống đực hay giống cái?

incarcération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.