impur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pyʁ/ giọng máy của trình duyệt
impur nghĩa là không trong sạch, không ròng.
Nghĩa của impur
Tính từ
- Không trong sạch.
- Eau impuresnước không trong sạch
- Air impurkhông khí không trong sạch
- Không ròng.
- Or impurvàng không ròng
- Uế tạp, ô trọc.
- Mains impuresnhững bàn tay uế tạp
- Les désirs impursnhững dục vọng ô trọc
Dạng từ của impur
| Số nhiều | impurs |
| Giống cái | impure |
| Giống cái số nhiều | impures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với impur
- les esprits impurs — ma qủy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impure
Câu hỏi thường gặp
impur nghĩa là gì?
impur (tính từ) nghĩa là không trong sạch, không ròng.
impur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pyʁ/.