impunément
/ɛ̃.py.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
impunément nghĩa là không bị trừng phạt, không hại gì, không hề gì.
Nghĩa của impunément
Phó từ
- Không bị trừng phạt.
- Voler impunémentăn trộm mà không bị trừng phạt
- Không hại gì, không hề gì
- Từ cũ; nghĩa cũ Không trả đũa, không trả thù
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with impunity
Câu hỏi thường gặp
impunément nghĩa là gì?
impunément (phó từ) nghĩa là không bị trừng phạt, không hại gì, không hề gì.
impunément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impunément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.ne.mɑ̃/.