TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impunément

/ɛ̃.py.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impunément nghĩa là không bị trừng phạt, không hại gì, không hề gì.

Nghĩa của impunément

Phó từ

  1. Không bị trừng phạt.
    • Voler impunémentăn trộm mà không bị trừng phạt
  2. Không hại gì, không hề gì
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Không trả đũa, không trả thù
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ with impunity

Câu hỏi thường gặp

impunément nghĩa là gì?

impunément (phó từ) nghĩa là không bị trừng phạt, không hại gì, không hề gì.

impunément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impunément (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.ne.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.