TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impunité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.py.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

impunité nghĩa là sự thiếu trừng phạt.

Nghĩa của impunité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng không bị trừng phạt; sự thiếu trừng phạt.

Dạng từ của impunité

Đi với mạo từ: une impunité · l'impunité

Số nhiềuimpunités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impunity

Câu hỏi thường gặp

impunité nghĩa là gì?

impunité (danh từ) nghĩa là sự thiếu trừng phạt.

impunité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impunité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.ni.te/.

impunité là giống đực hay giống cái?

impunité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.