impureté
impureté nghĩa là sự không trong sạch, sự ô nhiễm, chất bẩn.
Nghĩa của impureté
Danh từ · giống cái
- Sự không trong sạch, sự ô nhiễm.
- L'impureté de l'eautình trạng không trong sạch của nước
- Chất bẩn.
- Eliminer les impuretésloại bỏ chất bẩn
- Sự ô trọc.
- Từ cũ; nghĩa cũ Điều ô trọc.
- Pièce pleine d'impuretésvở kịch đầy điều ô trọc
Dạng từ của impureté
Đi với mạo từ: une impureté · l'impureté
| Số nhiều | impuretés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impureté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impurity
Câu hỏi thường gặp
impureté nghĩa là gì?
impureté (danh từ) nghĩa là sự không trong sạch, sự ô nhiễm, chất bẩn.
impureté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impureté (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pyʁ.te/.
impureté là giống đực hay giống cái?
impureté là danh từ giống cái (dùng với une, la).