TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impureté

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pyʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

impureté nghĩa là sự không trong sạch, sự ô nhiễm, chất bẩn.

Nghĩa của impureté

Danh từ · giống cái

  1. Sự không trong sạch, sự ô nhiễm.
    • L'impureté de l'eautình trạng không trong sạch của nước
  2. Chất bẩn.
    • Eliminer les impuretésloại bỏ chất bẩn
  3. Sự ô trọc.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Điều ô trọc.
    • Pièce pleine d'impuretésvở kịch đầy điều ô trọc

Dạng từ của impureté

Đi với mạo từ: une impureté · l'impureté

Số nhiềuimpuretés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impureté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impurity

Câu hỏi thường gặp

impureté nghĩa là gì?

impureté (danh từ) nghĩa là sự không trong sạch, sự ô nhiễm, chất bẩn.

impureté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impureté (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pyʁ.te/.

impureté là giống đực hay giống cái?

impureté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.