TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imputable

/ɛ̃.py.tabl/ giọng máy của trình duyệt

imputable nghĩa là có thể quy cho, có thể khấu vào.

Nghĩa của imputable

Tính từ

  1. Có thể quy cho.
    • La misère est imputable au régime de l'exploitation de l'homme par l'hommesự nghèo khổ có thể quy cho chế độ người bóc lột người
  2. Kinh tế Tài chính có thể tính vào, có thể khấu vào.
    • Somme imputable sur une réservesố tiền có thể khấu vào tiền dự trữ

Dạng từ của imputable

Số nhiềuimputables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ imputable, attributable, ascribable, chargeable

Câu hỏi thường gặp

imputable nghĩa là gì?

imputable (tính từ) nghĩa là có thể quy cho, có thể khấu vào.

imputable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imputable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.