imputable
/ɛ̃.py.tabl/ giọng máy của trình duyệt
imputable nghĩa là có thể quy cho, có thể khấu vào.
Nghĩa của imputable
Tính từ
- Có thể quy cho.
- La misère est imputable au régime de l'exploitation de l'homme par l'hommesự nghèo khổ có thể quy cho chế độ người bóc lột người
- Kinh tế Tài chính có thể tính vào, có thể khấu vào.
- Somme imputable sur une réservesố tiền có thể khấu vào tiền dự trữ
Dạng từ của imputable
| Số nhiều | imputables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ imputable, attributable, ascribable, chargeable
Câu hỏi thường gặp
imputable nghĩa là gì?
imputable (tính từ) nghĩa là có thể quy cho, có thể khấu vào.
imputable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imputable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.tabl/.