TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imputation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imputation nghĩa là sự quy tội, sự khấu vào.

Nghĩa của imputation

Danh từ · giống cái

  1. Sự quy tội.
  2. Kinh tế Tài chính sự tính vào, sự khấu vào.

Dạng từ của imputation

Đi với mạo từ: une imputation · l'imputation

Số nhiềuimputations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imputation

Câu hỏi thường gặp

imputation nghĩa là gì?

imputation (danh từ) nghĩa là sự quy tội, sự khấu vào.

imputation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imputation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.py.ta.sjɔ̃/.

imputation là giống đực hay giống cái?

imputation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.